朋舊 péng jiù · bằng cựu Hán Việt: bằng cựu · Pinyin: péng jiù Tổng quan Cấu tạo: 朋 (bằng) + 舊 (cựu)Pinyinpéng jiùHán Việtbằng cựuCấu tạo朋 + 舊 · bằng + cựu nghĩa thành phần: bằng + cựu