朋識 péng shí · bằng thức Hán Việt: bằng thức · Pinyin: péng shí Tổng quan Cấu tạo: 朋 (bằng) + 識 (thức)Pinyinpéng shíHán Việtbằng thứcCấu tạo朋 + 識 · bằng + thức nghĩa thành phần: bằng + thức