朋賭 péng dǔ · bằng đổ Hán Việt: bằng đổ · Pinyin: péng dǔ Tổng quan Cấu tạo: 朋 (bằng) + 賭 (đổ)Pinyinpéng dǔHán Việtbằng đổCấu tạo朋 + 賭 · bằng + đổ nghĩa thành phần: bằng + đổ