朋邪

péng xié bằng tà

Hán Việt: bằng tà · Pinyin: péng xié

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (tà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朋党; 朋比为奸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.朋党。 2.朋比为奸。