朋錫 péng xī · bằng tích Hán Việt: bằng tích · Pinyin: péng xī Tổng quan Cấu tạo: 朋 (bằng) + 錫 (tích)Pinyinpéng xīHán Việtbằng tíchCấu tạo朋 + 錫 · bằng + tích nghĩa thành phần: bằng + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓赏赐重厚。语本《诗.小雅.菁菁者莪》"锡我百朋。"Tân Hoa Tự Điển 1.谓赏赐重厚。语本《诗.小雅.菁菁者莪》"锡我百朋。"