朋附

péng fù bằng phụ

Hán Việt: bằng phụ · Pinyin: péng fù

Tổng quan

ập phe đảng. bằng phụ bằng phụ ☆Lập phe đảng.

Cấu tạo: (bằng) + (phụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ập phe đảng. bằng phụ bằng phụ ☆Lập phe đảng.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勾结﹑阿附; 结党营私。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勾结﹑阿附。 2.结党营私。

Eng

  • Cihui 朋附 éngfù v. attach oneself to (sb. influential)