朋類 péng lèi · bằng loại Hán Việt: bằng loại · Pinyin: péng lèi Tổng quan Cấu tạo: 朋 (bằng) + 類 (loại)Pinyinpéng lèiHán Việtbằng loạiCấu tạo朋 + 類 · bằng + loại nghĩa thành phần: bằng + loại