朋飲 péng yǐn · bằng ẩm Hán Việt: bằng ẩm · Pinyin: péng yǐn Tổng quan Cấu tạo: 朋 (bằng) + 飲 (ẩm)Pinyinpéng yǐnHán Việtbằng ẩmCấu tạo朋 + 飲 · bằng + ẩm nghĩa thành phần: bằng + ẩm