朋馳

péng chí bằng trì

Hán Việt: bằng trì · Pinyin: péng chí

Tổng quan

giống như 奔馳|奔驰

Cấu tạo: (bằng) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giống như 奔馳|奔驰

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 德國一種名車。西元一八八五年推出第一部,後經多年的技術改進,成為今日世界名車之一。也譯作「賓士」。

Eng

  • CC-CEDICT see 奔馳|奔驰[Ben1 chi2]
  • Cihui see 奔馳|奔驰