朋齒 péng chǐ · bằng xỉ Hán Việt: bằng xỉ · Pinyin: péng chǐ Tổng quan Cấu tạo: 朋 (bằng) + 齒 (xỉ)Pinyinpéng chǐHán Việtbằng xỉCấu tạo朋 + 齒 · bằng + xỉ nghĩa thành phần: bằng + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朋辈。Tân Hoa Tự Điển 1.朋辈。