服下 phục hạ Hán Việt: phục hạ Tổng quan ăn vào Cấu tạo: 服 (phục) + 下 (hạ)Hán Việtphục hạCấu tạo服 + 下 · phục + hạ nghĩa thành phần: phục + hạ Nghĩa ViệtCihui ăn vàoEngCihui 服下 fúxià r.v. take (medicine)