服下

phục hạ

Hán Việt: phục hạ

Tổng quan

ăn vào

Cấu tạo: 服 (phục) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 uống thuốc
  • VietPhrases ăn vào
  • Biên soạn 服下 fúxià r.v. take (medicine)

Eng

  • Cihui 服下 fúxià r.v. take (medicine)

Từ liên quan

Gần nghĩa

下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人