服义

phục nghĩa

Hán Việt: phục nghĩa

Tổng quan

àm theo điều phải. phục nghĩa phục nghĩa ☆Làm theo điều phải.

Cấu tạo: (phục) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui àm theo điều phải. phục nghĩa phục nghĩa ☆Làm theo điều phải.