服人 phục nhân Hán Việt: phục nhân Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 人 (nhân)Hán Việtphục nhânCấu tạo服 + 人 · phục + nhân nghĩa thành phần: phục + nhân Nghĩa EngCihui 服人 úrén v.o. convince people