服具

phục cụ

Hán Việt: phục cụ

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (cụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喪中應用的器具。《漢書.卷四三.朱建傳》:「及建母死,貧未有以發喪,方假貣服具。」

Eng

  • Cihui 服具 fújù n. articles for use in a funeral