服养 phục dưỡng Hán Việt: phục dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 养 (dưỡng)Hán Việtphục dưỡngCấu tạo服 + 养 · phục + dưỡng nghĩa thành phần: phục + dưỡng