服刑
phục hình
Hán Việt: phục hình · Pinyin: fú xíng
Tổng quan
thụ án tù
Nghĩa
Việt
- Cihui thụ án tù
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 服徒刑。如:「算算日子,他服刑已有兩年了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 服徒刑:正在监狱里~|服了两年刑。
Eng
- CC-CEDICT to serve a prison sentence
- Cihui to serve a prison sentence