服判 fú pàn · phục phán Hán Việt: phục phán · Pinyin: fú pàn Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 判 (phán)Pinyinfú pànHán Việtphục phánCấu tạo服 + 判 · phục + phán nghĩa thành phần: phục + phán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 服从判决:认罪~|~息讼。