服務社 phục vụ xã Hán Việt: phục vụ xã Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 務 (vụ) + 社 (xã)Hán Việtphục vụ xãCấu tạo服 + 務 + 社 · phục + vụ + xã nghĩa thành phần: phục + vụ + xã Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 為他人服務的機構、社團。如:「『青年服務社』經常為社會人士開辦各類進修課程。」EngCihui 服務社 úwùshè n. service center