服勞 phục lao Hán Việt: phục lao Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 勞 (lao)Hán Việtphục laoCấu tạo服 + 勞 · phục + lao nghĩa thành phần: phục + lao Nghĩa ViệtCihui àm việc mệt nhọc. phục lao phục lao ☆Làm việc mệt nhọc.EngCihui 服勞 úláo v. serve; labor in the service of