服勸 phục khuyến Hán Việt: phục khuyến Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 勸 (khuyến)Hán Việtphục khuyếnCấu tạo服 + 勸 · phục + khuyến nghĩa thành phần: phục + khuyến Nghĩa EngCihui 服勸 úquàn v.o. be amenable to advice