服匿

phục nặc

Hán Việt: phục nặc

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (nặc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盛酒和奶酪的器具。《漢書.卷五四.蘇建傳》:「三歲餘,王病,賜武馬畜服匿穹廬。」