服官 phục quan Hán Việt: phục quan Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 官 (quan)Hán Việtphục quanCấu tạo服 + 官 · phục + quan nghĩa thành phần: phục + quan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 做官。《明史.卷二五八.姜埰列傳》:「士子作文,高談孝悌仁義,及服官,恣行奸慝,此科目之病也。」《六部成語註解.吏部》:「服官之流品等事:服官,作官也。」