服式

fú shì phục thức

Hán Việt: phục thức · Pinyin: fú shì

Tổng quan

iểu quần áo. phục thức phục thức ☆Kiểu quần áo. kiểu dáng quần áo; thời trang; kiểu; mốt。服裝的式樣。 新潮服式 mốt mới

Cấu tạo: (phục) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iểu quần áo. phục thức phục thức ☆Kiểu quần áo. kiểu dáng quần áo; thời trang; kiểu; mốt。服裝的式樣。 新潮服式 mốt mới

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 服裝的式樣。如:「長洋裝是今年最流行的服式。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 服装的式样:新潮~。

Eng

  • Cihui 服式 fúshì n. style of dress; line