服服帖帖

fú fú tiē tiē phục phục thiếp thiếp

Hán Việt: phục phục thiếp thiếp · Pinyin: fú fú tiē tiē

Tổng quan

dễ bảo; ngoan ngoãn; biết vâng lời。溫順地或謙恭地服從跟隨。

Cấu tạo: (phục) + (phục) + (thiếp) + (thiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dễ bảo; ngoan ngoãn; biết vâng lời。溫順地或謙恭地服從跟隨。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指让人信服或物品平整。

Eng

  • CC-CEDICT submissive|docile|obedient
  • Cihui submissive/docile/obedient