服服貼貼

fú fú tiē tiē phục phục thiếp thiếp

Hán Việt: phục phục thiếp thiếp · Pinyin: fú fú tiē tiē

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (phục) + (thiếp) + (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指让人信服或物品平整
  • Tân Hoa Tự Điển 指让人信服或物品平整。