服毒

fú dú phục độc

Hán Việt: phục độc · Pinyin: fú dú

Tổng quan

uống thuốc độc ống thuốc độc — Đầu độc. phục độc phục độc ☆Uống thuốc độc — Đầu độc.

Cấu tạo: (phục) + (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uống thuốc độc ống thuốc độc — Đầu độc. phục độc phục độc ☆Uống thuốc độc — Đầu độc.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 服食毒物自殺。《老殘遊記》第一八回:「差你往齊東村,明查暗訪這十三條命案是否服毒?有什麼別樣案情?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吃毒药(自杀)。

Eng

  • CC-CEDICT to take poison
  • Cihui to take poison

ja

  • JMdict taking poison