服硬
phục ngạnh
Hán Việt: phục ngạnh · Pinyin: fú yìng
Tổng quan
chịu khuất phục trước sức mạnh
Nghĩa
Việt
- Cihui chịu khuất phục trước sức mạnh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 向有勢力、權威者低頭。如:「公司主管為人正直,從不服硬。」
Eng
- CC-CEDICT to yield to force
- Cihui to yield to force