服秩 phục trật Hán Việt: phục trật Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 秩 (trật)Hán Việtphục trậtCấu tạo服 + 秩 · phục + trật nghĩa thành phần: phục + trật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 官吏服色的品級。《晉書.卷二四.職官志》:「僕射,服秩印綬與令同。」