服习 phục tập Hán Việt: phục tập Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 习 (tập)Hán Việtphục tậpCấu tạo服 + 习 · phục + tập nghĩa thành phần: phục + tập Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 清楚、熟悉。《左傳.僖公十五年》:「安其教訓,而服習其道,唯所納之,無不如志。」《東周列國志》第三○回:「其馬生在本土,解人心意,安其教訓,服習道路,故遇戰隨人所使,無不如志。」