服翼 phục dực Hán Việt: phục dực Tổng quan dơi Cấu tạo: 服 (phục) + 翼 (dực)Hán Việtphục dựcCấu tạo服 + 翼 · phục + dực nghĩa thành phần: phục + dực Nghĩa ViệtCihui dơiTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 蝙蝠的別名。參見「蝙蝠」條。