服育 phục dục Hán Việt: phục dục Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 育 (dục)Hán Việtphục dụcCấu tạo服 + 育 · phục + dục nghĩa thành phần: phục + dục Nghĩa EngCihui 服育 fúyù n. pupa of cicada