服色
phục sắc
Hán Việt: phục sắc · Pinyin: fú sè
Tổng quan
àu sắc của quần áo. phục sắc phục sắc ☆Màu sắc của quần áo. phục sức; ăn mặc。衣服的樣式、顏色。 民族服色 ăn mặc theo kiểu dân tộc.
Nghĩa
Việt
- Cihui àu sắc của quần áo. phục sắc phục sắc ☆Màu sắc của quần áo. phục sức; ăn mặc。衣服的樣式、顏色。 民族服色 ăn mặc theo kiểu dân tộc.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 衣服的顏色。《禮記.大傳》:「改正朔,易服色。」《儒林外史》第五○回:「他拿的是個已革的生員,怎麼卻是這樣服色。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 衣服的样式、颜色:民族~。
Eng
- Cihui 服色 fúsè n. the style and color of clothes