服藥
phục dược
Hán Việt: phục dược · Pinyin: fú yào
Tổng quan
uống thuốc
Nghĩa
Việt
- Cihui uống thuốc
- Cihui phục dược phục dược ☆Uống thuốc.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 吃藥。《史記.卷一○五.扁鵲倉公傳》:「形羸不能服藥,五不治也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 吃药。
Eng
- CC-CEDICT to take medicine
- Cihui to take medicine