服舆 phục dư Hán Việt: phục dư Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 舆 (dư)Hán Việtphục dưCấu tạo服 + 舆 · phục + dư nghĩa thành phần: phục + dư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 拉車。《燕丹子.卷下》:「聞士無鄉曲之譽,則未可與論行;馬無服輿之伎,則未可與決良。」