服阕 phục khuyết Hán Việt: phục khuyết Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 阕 (khuyết)Hán Việtphục khuyếtCấu tạo服 + 阕 · phục + khuyết nghĩa thành phần: phục + khuyết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 三年守喪期滿除服。《後漢書.卷三九.劉平傳》:「服闋,拜全椒長,政有恩惠,百姓懷感,人或增貲就賦,或減年從役。」