服降 phục hàng Hán Việt: phục hàng Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 降 (hàng)Hán Việtphục hàngCấu tạo服 + 降 · phục + hàng nghĩa thành phần: phục + hàng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 降伏、屈服。《西遊記》第二八回:「這等好和尚,必是上方人物,不當小可的;若不做個威風,他怎肯服降哩?」