服面 phục diện Hán Việt: phục diện Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 面 (diện)Hán Việtphục diệnCấu tạo服 + 面 · phục + diện nghĩa thành phần: phục + diện Nghĩa EngCihui 服面 fúmiàn v.o. brush the face lightly (of breezes/leaves/etc.)