服餌 phục nhị Hán Việt: phục nhị Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 餌 (nhị)Hán Việtphục nhịCấu tạo服 + 餌 · phục + nhị nghĩa thành phần: phục + nhị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 服食丹藥。《隋書.卷三五.經籍志四》:「而又有諸服餌、辟穀、金丹、玉漿、雲英、蠲除滓穢之法,不可殫記。」EngCihui 服餌 fú'ěr v.o. take Daoist pills