服餌 phục nhị Hán Việt: phục nhị Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 餌 (nhị)Hán Việtphục nhịCấu tạo服 + 餌 · phục + nhị nghĩa thành phần: phục + nhị Nghĩa EngCihui 服餌 fú'ěr v.o. take Daoist pills