服驭 phục ngự Hán Việt: phục ngự Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 驭 (ngự)Hán Việtphục ngựCấu tạo服 + 驭 · phục + ngự nghĩa thành phần: phục + ngự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.駕馭車馬。《荀子.王霸》:「王良造父者,善服馭者也。」 2.衣服車馬之類。也作「服御」。