朔雲 shuò yún · sóc vân Hán Việt: sóc vân · Pinyin: shuò yún Tổng quan Cấu tạo: 朔 (sóc) + 雲 (vân)Pinyinshuò yúnHán Việtsóc vânCấu tạo朔 + 雲 · sóc + vân nghĩa thành phần: sóc + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朔方﹑云中二郡的并称; 北方的云气。Tân Hoa Tự Điển 1.朔方﹑云中二郡的并称。 2.北方的云气。