朔北

shuò běisóc bắc

Hán Việt: sóc bắc · Pinyin: shuò běi

Tổng quan

Vùng đất phía bắc — Hướng bắc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.泛指我国长城以北地区。

Cấu tạo: 朔 (sóc) + 北 (bắc)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Vùng đất phía bắc — Hướng bắc.; Dùng đất phía bắc — Hướng bắc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指我国长城以北地区。

other

  • Nguồn khác Hướng bắc

Từ liên quan

Gần nghĩa

北七 · 北上 · 北亚 · 北京 · 北仑 · 北伐 · 北佬 · 北侧