朔北

shuò běi sóc bắc

Hán Việt: sóc bắc · Pinyin: shuò běi

Tổng quan

ùng đất phía bắc — Hướng bắc. sóc bắc sóc bắc ☆Vùng đất phía bắc — Hướng bắc.

Cấu tạo: (sóc) + (bắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ùng đất phía bắc — Hướng bắc. sóc bắc sóc bắc ☆Vùng đất phía bắc — Hướng bắc.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指我国长城以北地区。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指我国长城以北地区。