朔吹

shuò chuī sóc xuy

Hán Việt: sóc xuy · Pinyin: shuò chuī

Tổng quan

Cấu tạo: (sóc) + (xuy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北風。南朝陳.張正見〈賦新題得寒樹晚蟬疏〉詩:「寒蟬噪楊柳,朔吹犯梧桐。」唐.太宗〈飲馬長城窟行〉:「寒沙連騎跡,朔吹斷邊聲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指北风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指北风。