朔塗 shuò tú · sóc đồ Hán Việt: sóc đồ · Pinyin: shuò tú Tổng quan Cấu tạo: 朔 (sóc) + 塗 (đồ)Pinyinshuò túHán Việtsóc đồCấu tạo朔 + 塗 · sóc + đồ nghĩa thành phần: sóc + đồ