朔塞

shuò sāi sóc tắc

Hán Việt: sóc tắc · Pinyin: shuò sāi

Tổng quan

Cấu tạo: (sóc) + (tắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朔北塞外。指北方边境地区。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.朔北塞外。指北方边境地区。