朔奠 shuò diàn · sóc điện Hán Việt: sóc điện · Pinyin: shuò diàn Tổng quan Cấu tạo: 朔 (sóc) + 奠 (điện)Pinyinshuò diànHán Việtsóc điệnCấu tạo朔 + 奠 · sóc + điện nghĩa thành phần: sóc + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓人死未葬﹐在朔日以新味祭奠。Tân Hoa Tự Điển 1.谓人死未葬﹐在朔日以新味祭奠。