朔客

shuò kè sóc khách

Hán Việt: sóc khách · Pinyin: shuò kè

Tổng quan

Cấu tạo: (sóc) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指北方边地的将领; 指春秋晋赵朔的门客。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指北方边地的将领。 2.指春秋晋赵朔的门客。