朔庭 shuò tíng · sóc đình Hán Việt: sóc đình · Pinyin: shuò tíng Tổng quan Cấu tạo: 朔 (sóc) + 庭 (đình)Pinyinshuò tíngHán Việtsóc đìnhCấu tạo朔 + 庭 · sóc + đình nghĩa thành phần: sóc + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹北庭。指北方异族政权; 泛指北方。Tân Hoa Tự Điển 1.犹北庭。指北方异族政权。 2.泛指北方。