朔數 shuò shù · sóc sổ Hán Việt: sóc sổ · Pinyin: shuò shù Tổng quan Cấu tạo: 朔 (sóc) + 數 (sổ)Pinyinshuò shùHán Việtsóc sổCấu tạo朔 + 數 · sóc + sổ nghĩa thành phần: sóc + sổ