朔旦 shuò dàn · sóc đán Hán Việt: sóc đán · Pinyin: shuò dàn Tổng quan Cấu tạo: 朔 (sóc) + 旦 (đán)Pinyinshuò dànHán Việtsóc đánCấu tạo朔 + 旦 · sóc + đán nghĩa thành phần: sóc + đán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧历每月初一。亦专指正月初一。Tân Hoa Tự Điển 1.旧历每月初一。亦专指正月初一。